rắn rỏi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cứng cáp, khỏe mạnh, chắc chắn về thể chất: Dùng để miêu tả dáng vẻ, thân hình cứng cáp, khỏe khoắn, không yếu ớt.
- Mạnh mẽ, dứt khoát, kiên quyết về tinh thần hoặc lời nói: Dùng để miêu tả thái độ, giọng điệu, cách nói chuyện mạnh mẽ, rõ ràng, đầy tự tin và quyết đoán.
Ví dụ sử dụng
Về thể chất:
- Sau mấy tháng tập luyện, cơ thể anh ấy trông rắn rỏi hẳn.
- Những người lính có tầm vóc rắn rỏi.
Về tinh thần, lời nói:
- Cô ấy trả lời bằng một giọng rất rắn rỏi.
- Lời tuyên bố của chủ tịch ngắn gọn và rắn rỏi.
Các cách sử dụng nâng cao
"rắn rỏi trong từng câu chữ": diễn đạt ý kiến một cách mạnh mẽ, kiên định và thuyết phục qua ngôn từ.
- Bài diễn văn của ông ấy rắn rỏi trong từng câu chữ.
"phong thái rắn rỏi": dáng vẻ, cử chỉ toát lên sự cứng cỏi, tự tin và kiên cường.
- Dù đã lớn tuổi, bà vẫn giữ được phong thái rắn rỏi.
Biến thể và từ gần giống
- Cứng cáp (tính từ): khỏe mạnh, chắc chắn (thường nhấn mạnh thể chất).
- Mạnh mẽ (tính từ): có sức lực, có nghị lực lớn (có thể dùng cho cả thể chất và tinh thần).
- Kiên quyết (tính từ): có ý chí vững vàng, không thay đổi (nhấn mạnh thái độ, quyết tâm).
- Dứt khoát (tính từ): rõ ràng, không do dự (nhấn mạnh cách hành xử, quyết định).
Từ đồng nghĩa
- Cứng cỏi: cứng rắn, không dễ bị khuất phục.
- Quả quyết: nói năng, hành động một cách chắc chắn, tự tin.
- Cương nghị: cứng rắn và có nghị lực (thường dùng cho phẩm chất).
Từ trái nghĩa
- Yếu ớt: thiếu sức lực, không khỏe mạnh.
- Ứ ờ: do dự, không dứt khoát.
- Mềm yếu: không cứng rắn, dễ bị tác động.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
"Nói năng rắn rỏi": nói chuyện một cách mạnh mẽ, rõ ràng và đầy thuyết phục.
- Cô thư ký trẻ nhưng nói năng rất rắn rỏi trong cuộc họp.
"Tinh thần rắn rỏi": tinh thần kiên cường, vững vàng trước khó khăn.
- Người chiến sĩ ấy có một tinh thần rắn rỏi đáng khâm phục.
- Cứng cáp: Thằng bé trông rắn rỏi; Lời nói rắn rỏi.